tay sai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ chịu cho kẻ khác sai khiến, điều động để làm những việc xấu, việc phi nghĩa: Chỉ một người hoàn toàn phục tùng thực hiện mệnh lệnh của kẻ khác (thường kẻ quyền lực hoặc thế lực xấu) một cách mù quáng, không chính kiến, thường cho những mục đích sai trái.
    • Kẻ làm công cụ, làm bung xung cho thế lực ngoại bang, phản động: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị, từ này thường dùng để chỉ những kẻ phản bội, cộng tác phục vụ cho quân xâm lược hoặc các thế lực thù địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hắn ta không hơn một tay sai ngoan ngoãn của tên trùm tội phạm. (Anh ta chẳng khác gì một tay sai ngoan ngoãn của tên trùm tội phạm.)
    • Lịch sử lên án những kẻ làm tay sai cho thực dân. (Lịch sử lên án những kẻ làm tay sai cho thực dân.)
    • Bọn tay sai đã ra tay đàn áp dã man cuộc biểu tình ôn hòa. (Bọn tay sai đã ra tay đàn áp dã man cuộc biểu tình ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm tay sai cho": Cụm động từ thông dụng, diễn tả hành động trở thành hoặc đangvị trí tay sai của một thế lực nào đó.

    • Chúng không ngần ngại làm tay sai cho các tập đoàn tư bản nước ngoài. (Chúng không ngần ngại làm tay sai cho các tập đoàn tư bản nước ngoài.)
  • "bọn tay sai", " tay sai": Cách gọi mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, chỉ một nhóm người cùng vai trò này.

    • Bọn tay sai của địch đã bị quần chúng vạch mặt. (Bọn tay sai của địch đã bị quần chúng vạch mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẻ sai vặt (danh từ): Người bị sai đi làm những việc lặt vặt, tầm thường. Nghĩa nhẹ hơn ít hàm ý chính trị/tội ác so với "tay sai".
  • Kẻ bồi bút (danh từ): Người viết bài theo sự chỉ đạo, trả công của thế lực nào đó để tuyên truyền, bôi nhọ. Có thể coi một dạng "tay sai" trong lĩnh vực ngôn luận.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ đầy tớ (nghĩa rộng, mang tính ẩn dụ): Chỉ người phục tùng tuyệt đối.
  • Kẻ chân rết (danh từ, khẩu ngữ): Chỉ những thuộc hạ, người đi thực thi các hành vi (thường xấu) ở cấp thấp.
  • Kẻ cộng tác (danh từ): Nhấn mạnh vào việc hợp tác, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực thì gần nghĩa với "tay sai".
Các cụm từ liên quan
  • Làm công cụ: Có nghĩa tương tự "làm tay sai", nhấn mạnh việc bị lợi dụng như một phương tiện.
    • Họ bị lợi dụng để làm công c�o cho những âm mưu đen tối. (Họ bị lợi dụng để làm công cụ cho những âm mưu đen tối.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • "Ăn cơm chúa, múa tối ngày": Thành ngữ này ám chỉ thân phận của kẻ làm thuê, bị sai khiến suốt ngày, phần ý nghĩa gần với "tay sai".
  • "Cá mè một lứa": Thường dùng để chê bai những kẻ cùng một giuộc xấu xa, có thể dùng để chỉ bọn tay sai với chủ chúng.
  1. d. Kẻ chịu cho kẻ khác sai khiến làm những việc phi nghĩa. Làm tay sai cho giặc.